Công cụ chuyển đổi tiền tệ Exness
Công cụ chuyển đổi tiền tệ này sử dụng tỷ giá trung bình liên ngân hàng theo thời gian thực, được tính từ mức chênh lệch (spread) đo trên tài khoản Exness thật (USD, EUR, GBP, JPY, CAD, AUD). Hãy nhập số tiền và chọn các loại tiền tệ. Tỷ giá là mức trung bình kiểu liên ngân hàng mang tính tham khảo, không phải tỷ giá chính xác được áp dụng trên thực tế.
| Theo từng vị thế | USD | EUR | GBP | JPY |
|---|---|---|---|---|
| Giá trị pip | — | — | — | — |
| Chi phí spread | — | — | — | — |
| Swap / đêm | — | — | — | — |
| Ký quỹ | — | — | — | — |
| Danh nghĩa | — | — | — | — |
Giá trị của vị thế theo tỷ giá trung bình thực tế được đo lường; dấu của swap đi theo hướng lệnh.
Các phép tính sử dụng spread và thông số hợp đồng được đo trên một tài khoản Exness Standard thực (2026-10-12). Các số liệu chỉ mang tính tham khảo.
100 đô la đổi được bao nhiêu euro theo tỷ giá đo được?
Theo tỷ giá trung bình được đo trên một tài khoản Exness Standard thực, EUR/USD đang giao dịch quanh mức 1.12045, vì vậy $100 quy đổi được khoảng €89.25. Tỷ giá trung bình này áp dụng cho cả hai chiều: €100 tương đương khoảng $112.04. Đây là tỷ giá trung bình kiểu liên ngân hàng mang tính tham khảo, chỉ được hiển thị để đối chiếu; tỷ giá chính xác được áp dụng trên thực tế có thể khác.
Các số liệu chỉ mang tính tham khảo, dựa trên spread và thông số hợp đồng được đo trên một tài khoản Exness Standard thực (2026-10-12). Khi quy đổi sang đồng nội tệ, các khoản tiền tương ứng sẽ theo tỷ giá hối đoái hiện hành, vốn thay đổi trong ngày.
Các câu hỏi thường gặp
Đây có phải là tỷ giá chính xác mà tôi sẽ nhận được không?
1 USC trên tài khoản cent trị giá bao nhiêu?
Có ý tưởng để cải thiện công cụ tính toán này? Chia sẻ với đội ngũ qua Live Help →
Mọi góp ý đều được đọc — phản hồi giúp cải thiện các công cụ này.