Công cụ chuyển đổi tiền tệ Exness
Công cụ chuyển đổi tiền tệ này sử dụng tỷ giá trung bình liên ngân hàng theo thời gian thực, được tính từ mức chênh lệch (spread) đo trên tài khoản Exness thật (USD, EUR, GBP, JPY, CAD, AUD). Hãy nhập số tiền và chọn các loại tiền tệ. Tỷ giá là mức trung bình kiểu liên ngân hàng mang tính tham khảo, không phải tỷ giá chính xác được áp dụng trên thực tế.
| Theo từng vị thế | USD | EUR | GBP | JPY |
|---|---|---|---|---|
| Giá trị pip | — | — | — | — |
| Chi phí spread | — | — | — | — |
| Swap / đêm | — | — | — | — |
| Ký quỹ | — | — | — | — |
| Danh nghĩa | — | — | — | — |
Giá trị của vị thế theo tỷ giá trung bình thực tế được đo lường; dấu của swap đi theo hướng lệnh.
Các phép tính sử dụng mức chênh lệch (spread) và thông số hợp đồng được đo trên tài khoản Exness Standard thực (2026-08-28). Các số liệu chỉ mang tính tham khảo — spread có thể dao động và kết quả thực tế sẽ khác nhau.
100 đô la đổi được bao nhiêu euro theo tỷ giá đo được?
Tại tỷ giá trung bình được đo trên tài khoản Exness Standard thực, EUR/USD giao dịch quanh mức 1.16461, nên $100 quy đổi được khoảng €85.87. Cùng tỷ giá trung bình đó áp dụng cho cả hai chiều: €100 tương đương khoảng $116.46. Đây là tỷ giá trung bình kiểu liên ngân hàng mang tính tham khảo; tỷ giá thực tế được áp dụng có thể khác.
Các số liệu chỉ mang tính tham khảo, dựa trên mức chênh lệch (spread) và thông số hợp đồng được đo trên tài khoản Exness Standard thực (2026-08-28). Khi quy đổi sang nội tệ, các khoản tiền tương tự sẽ theo tỷ giá hối đoái hiện hành, vốn thay đổi trong suốt cả ngày.
Các câu hỏi thường gặp
Đây có phải là tỷ giá chính xác mà tôi sẽ nhận được không?
1 USC trên tài khoản cent trị giá bao nhiêu?
Có ý tưởng để cải thiện công cụ tính toán này? Chia sẻ với đội ngũ qua Live Help →
Mọi góp ý đều được đọc — phản hồi giúp cải thiện các công cụ này.