CFDs là những công cụ đầu tư phức tạp và tiềm ẩn rủi ro cao về việc mất tiền nhanh chóng do hiệu ứng đòn bẩy. Chỉ nên giao dịch với số tiền mà bạn có thể chấp nhận mất.
Mở tài khoản Exness →

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của Exness

Công cụ chuyển đổi tiền tệ này sử dụng tỷ giá trung bình liên ngân hàng theo thời gian thực, được tính từ mức chênh lệch (spread) đo trên tài khoản Exness thật (USD, EUR, GBP, JPY, CAD, AUD). Hãy nhập số tiền và chọn các loại tiền tệ. Tỷ giá là mức trung bình kiểu liên ngân hàng mang tính tham khảo, không phải tỷ giá chính xác được áp dụng trên thực tế.

Giá trị vị trí —
Theo từng vị tríUSDEURGBPJPY
Giá trị Pip
Chi phí chênh lệch
Swap / đêm
Ký quỹ
Giá trị danh nghĩa

Giá trị của vị thế theo tỷ giá trung bình thực tế được đo lường; dấu của swap đi theo hướng lệnh.

Các phép tính sử dụng mức chênh lệch (spread) và thông số hợp đồng đo trên tài khoản Exness Standard thật (2026-07-13). Các con số mang tính tham khảo — spread có thể biến động và kết quả thực tế sẽ khác nhau.

100 đô la đổi được bao nhiêu euro theo tỷ giá đo được?

Theo tỷ giá trung bình đo trên tài khoản Exness Standard thật, EUR/USD giao dịch quanh mức 1.14255, nên $100 quy đổi thành khoảng €87.52. Cùng mức trung bình đó áp dụng cho cả hai chiều: €100 tương đương khoảng $114.25. Đây là tỷ giá trung bình kiểu liên ngân hàng mang tính tham khảo; tỷ giá chính xác áp dụng trên thực tế có thể khác.

Các con số mang tính tham khảo, tính từ mức chênh lệch (spread) và thông số hợp đồng đo trên tài khoản Exness Standard thật (2026-07-13). Với loại tiền nạp khác, cùng số tiền đó sẽ quy đổi theo tỷ giá hối đoái hiện tại, vốn thay đổi trong suốt cả ngày.

Các câu hỏi thường gặp

Đây có phải là tỷ giá chính xác mà tôi sẽ nhận được không?
Không. Công cụ chuyển đổi hiển thị tỷ giá trung bình thị trường mang tính tham khảo, được tính từ mức chênh lệch (spread) đã đo, chỉ để tham khảo. Tỷ giá áp dụng trên thực tế, cùng với bất kỳ khoản phí nào, có thể khác, nên số tiền theo nội tệ có thể khác với con số tính theo tỷ giá trung bình.
1 USC trên tài khoản cent trị giá bao nhiêu?
Trên tài khoản Exness Cent, số dư được hiển thị bằng cent Mỹ (USC): 1 USC bằng 0.01 đô la Mỹ, nên 1,000 USC là $10. Quy ra tiền tệ địa phương, giá trị đó phụ thuộc vào tỷ giá hối đoái hiện hành, nên mọi con số quy đổi đều chỉ mang tính tham khảo.

Bạn có ý tưởng nào để cải thiện công cụ tính này không? Hãy chia sẻ thông tin này với nhóm qua Live Help →
Mọi đề xuất đều được xem xét — những phản hồi này giúp cải thiện các công cụ này.

Các trang liên quan của Exness